Việt Hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chỉ hai quốc gia cổ đại Việt và Hồ: "Việt Hồ" là một thành ngữ cổ, dùng để chỉ hai nước Việt và Hồ thời xưa, thường được dùng làm hình ảnh ẩn dụ.
- Chỉ mối quan hệ vợ chồng, hôn nhân: "Việt Hồ" là một điển tích, một cách nói văn chương để chỉ việc kết duyên vợ chồng, sự kết hợp trong hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Câu chuyện tình của họ đẹp như giai thoại Việt Hồ. (Câu chuyện tình của họ đẹp như giai thoại về mối duyên vợ chợng.)
- Ước nguyện đôi lứa được nên Việt Hồ. (Ước nguyện đôi lứa được nên vợ nên chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nên Việt Hồ": nên vợ nên chồng, kết thành hôn nhân.
- Hai người họ đã nên Việt Hồ sau bao năm chờ đợi. (Hai người họ đã nên vợ nên chồng sau bao năm chờ đợi.)
"duyên Việt Hồ": mối nhân duyên vợ chồng.
- Trời xe duyên Việt Hồ cho đôi trẻ. (Trời xe mối nhân duyên vợ chồng cho đôi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tấn Tần (thành ngữ): cũng là một điển tích khác cùng nghĩa, chỉ việc kết hôn, gả bán. Thường dùng kết hợp: .
- Lương duyên (danh từ): nhân duyên tốt đẹp, thường chỉ duyên vợ chồng.
Từ đồng nghĩa
- Hôn nhân: quan hệ vợ chồng sau khi kết hôn.
- Lương duyên: mối nhân duyên tốt lành, chỉ chung cho duyên phận vợ chồng.
Lưu ý sử dụng
- "Việt Hồ" là một từ Hán Việt cổ, mang tính chất văn chương, điển cố. Thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thành ngữ này xuất phát từ điển tích lịch sử về mối quan hệ hôn nhân giữa các nước chư hầu thời cổ đại.
- cũng như nói Tấn Tần, chỉ việc kết duyên vợ chồng